AC | Phân chia tài sản | 905,243 tỷ | — | AC ACE | 1,75 | Mục tiêu rủi ro | | 26/8/2022 | 13.638,06 | 0 | 0 |
KO | Phân chia tài sản | 715,606 tỷ | — | KO KODEX | 0,07 | Mục tiêu rủi ro | Wise Samsung Electronics Balanced Index - KRW - Benchmark TR Gross | 29/11/2022 | 15.182,11 | 0 | 0 |
AC | Phân chia tài sản | 602,856 tỷ | — | AC ACE | 0,15 | Mục tiêu rủi ro | | 26/8/2022 | 14.473,98 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 2,869 tỷ | 121.571,3 | IS iShares | 0,15 | Mục tiêu rủi ro | S&P Target Risk Aggressive | 4/11/2008 | 92,84 | 0 | 0 |
FI | Phân chia tài sản | 1,822 tỷ | — | FI Fidelity | 0,42 | Mục tiêu rủi ro | | 20/1/2022 | 12,52 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 1,702 tỷ | 217.300,8 | IS iShares | 0,15 | Mục tiêu rủi ro | S&P Target Risk Moderate | 4/11/2008 | 48,88 | 0 | 0 |
VA | Phân chia tài sản | 933,693 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,25 | Mục tiêu rủi ro | | 8/12/2020 | 40,30 | 0 | 0 |
VA | Phân chia tài sản | 808,628 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,25 | Mục tiêu rủi ro | | 25/1/2018 | 32,39 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 746,693 tr.đ. | 202.360,5 | IS iShares | 0,15 | Mục tiêu rủi ro | S&P Target Risk Conservative | 4/11/2008 | 41,15 | 0 | 0 |
VA | Phân chia tài sản | 721,273 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,25 | Mục tiêu rủi ro | | 8/12/2020 | 34,86 | 0 | 0 |
NF | Phân chia tài sản | 415,96 tr.đ. | — | NF NEXT FUNDS | 0 | Mục tiêu rủi ro | S&P Balanced Equity and Bond - Conservative Index - JPY - Benchmark TR Net Hedged | 16/9/2022 | 1.936,27 | 0 | 0 |
TB | Phân chia tài sản | 352,772 tr.đ. | 6.736,422 | TB The Brinsmere Funds | 0,40 | Mục tiêu rủi ro | | 16/1/2024 | 29,22 | 0 | 0 |
TD | Phân chia tài sản | 326,316 tr.đ. | — | TD TD | 0,31 | Mục tiêu rủi ro | | 11/8/2020 | 27,55 | 0 | 0 |
TD | Phân chia tài sản | 268,697 tr.đ. | — | TD TD | 0,30 | Mục tiêu rủi ro | A153034 - 40% FTSE Canada Universe Bond Index - 20% Solactive Canada Broad Market Index - 25% Solactive US Large Cap CAD Index - 15% Solactive GBS Developed Markets ex North America Large & Mid Cap CAD Index | 11/8/2020 | 21,75 | 0 | 0 |
AM | Phân chia tài sản | 252,27 tr.đ. | 5.651,6 | AM Amplius | 0,49 | Mục tiêu rủi ro | | 15/7/2025 | 28,10 | 0 | 0 |
VA | Phân chia tài sản | 204,042 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,25 | Mục tiêu rủi ro | | 8/12/2020 | 30,07 | 0 | 0 |
FI | Phân chia tài sản | 150,509 tr.đ. | — | FI Fidelity | 0 | Mục tiêu rủi ro | | 30/5/2025 | 10,55 | 0 | 0 |
BE | Phân chia tài sản | 107,087 tr.đ. | — | BE BetaShares | 0,39 | Mục tiêu rủi ro | | 10/12/2019 | 29,50 | 0 | 0 |
TD | Phân chia tài sản | 102,343 tr.đ. | — | TD TD | 0,29 | Mục tiêu rủi ro | | 11/8/2020 | 17,11 | 0 | 0 |
CA | Phân chia tài sản | 97,803 tr.đ. | 21.703,04 | CA Cabana | 0,82 | Mục tiêu rủi ro | | 13/7/2021 | 24,20 | 0 | 0 |
VA | Phân chia tài sản | 92,608 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,25 | Mục tiêu rủi ro | | 8/12/2020 | 25,87 | 0 | 0 |
BM | Phân chia tài sản | 91,263 tr.đ. | — | BM BMO | 0,21 | Mục tiêu rủi ro | | 15/2/2019 | 12,94 | 0 | 0 |
VA | Phân chia tài sản | 69,379 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,25 | Mục tiêu rủi ro | | 8/12/2020 | 36,38 | 0 | 0 |
AM | Phân chia tài sản | 68,971 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,41 | Mục tiêu rủi ro | | 7/3/2018 | 144,90 | 0 | 0 |
PU | Phân chia tài sản | 64,961 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,50 | Mục tiêu rủi ro | | 24/10/2023 | 25,31 | 0 | 0 |
AV | Phân chia tài sản | 59,921 tr.đ. | 4.205,178 | AV Avantis | 0,21 | Mục tiêu rủi ro | | 27/6/2023 | 70,56 | 0 | 0 |
FU | Phân chia tài sản | 50,509 tr.đ. | 1.767,156 | FU FundX | 1,23 | Mục tiêu rủi ro | | 9/10/2023 | 46,54 | 0 | 0 |
BE | Phân chia tài sản | 49,627 tr.đ. | — | BE BetaShares | 0,26 | Mục tiêu rủi ro | | 5/12/2019 | 27,40 | 0 | 0 |
CA | Phân chia tài sản | 39,914 tr.đ. | 10.967,4 | CA Cabana | 0,79 | Mục tiêu rủi ro | | 12/7/2021 | 19,36 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 37,356 tr.đ. | — | IS iShares | 0,32 | Mục tiêu rủi ro | | 8/9/2020 | 6,52 | 0 | 0 |
VA | Phân chia tài sản | 35,736 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,25 | Mục tiêu rủi ro | | 8/12/2020 | 26,56 | 0 | 0 |
GX | Phân chia tài sản | 35,253 tr.đ. | — | GX Global X | 0,22 | Mục tiêu rủi ro | | 1/8/2018 | 15,15 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 35,137 tr.đ. | 2.181,311 | IS iShares | 0,18 | Mục tiêu rủi ro | BlackRock ESG Aware Aggressive Allocation | 12/6/2020 | 42,88 | 0 | 0 |
MA | Phân chia tài sản | 31,817 tr.đ. | — | MA Mackenzie | 0,20 | Mục tiêu rủi ro | | 29/9/2020 | 24,55 | 0 | 0 |
IT | Phân chia tài sản | 31,774 tr.đ. | — | IT Itau | 0 | Mục tiêu rủi ro | S&P 500 and Brazil Sovereign Real Interest Rate Bond 20/80 Blend Index - BRL - Benchmark TR Net | 11/3/2025 | 54,07 | 0 | 0 |
CA | Phân chia tài sản | 24,905 tr.đ. | 8.849,756 | CA Cabana | 0,85 | Mục tiêu rủi ro | | 12/7/2021 | 19,33 | 0 | 0 |
VA | Phân chia tài sản | 20,647 tr.đ. | — | VA VanEck | 0,28 | Mục tiêu rủi ro | Multi-Asset Conservative Allocation Index - EUR | 14/12/2009 | 65,05 | 2,50 | 19,48 |
IN | Phân chia tài sản | 15,848 tr.đ. | 7.486,844 | IN Invesco | 0,35 | Mục tiêu rủi ro | | 23/2/2017 | 13,81 | 0 | 0 |
VE | Phân chia tài sản | 15,837 tr.đ. | 82.022,7 | VE VectorShares | 1,12 | Mục tiêu rủi ro | | 19/7/2021 | 9,37 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 14,801 tr.đ. | — | IS iShares | 0,29 | Mục tiêu rủi ro | | 8/9/2020 | 5,28 | 0 | 0 |
VA | Phân chia tài sản | 14,597 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,25 | Mục tiêu rủi ro | | 8/12/2020 | 22,62 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 14,297 tr.đ. | — | IS iShares | 0,25 | Mục tiêu rủi ro | | 14/9/2020 | 6,93 | 0 | 0 |
IN | Phân chia tài sản | 9,14 tr.đ. | 15.188,38 | IN Invesco | 0,37 | Mục tiêu rủi ro | | 23/2/2017 | 12,20 | 0 | 0 |
CF | Phân chia tài sản | 9,039 tr.đ. | — | CF CI First Asset | 0,39 | Mục tiêu rủi ro | | 17/5/2023 | 22,65 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 8,431 tr.đ. | 965,4 | IS iShares | 0,18 | Mục tiêu rủi ro | BlackRock ESG Aware Moderate Allocation | 12/6/2020 | 30,69 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 8,399 tr.đ. | 1.648,378 | IS iShares | 0,18 | Mục tiêu rủi ro | BlackRock ESG Aware Conservative Allocation | 12/6/2020 | 28,07 | 0 | 0 |
MF | Phân chia tài sản | 8,309 tr.đ. | 12.813,56 | MF Mohr Funds | 1,22 | Mục tiêu rủi ro | | 3/11/2021 | 22,19 | 0 | 0 |
ME | Phân chia tài sản | 7,49 tr.đ. | 2.121,7 | ME Merlyn.AI | 1,06 | Mục tiêu rủi ro | Merlyn.IA SNUG Tactical Growth and Income Index | 24/2/2020 | 22,04 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 6,579 tr.đ. | — | IS iShares | 0,33 | Mục tiêu rủi ro | | 29/3/2022 | 6,32 | 0 | 0 |
ME | Phân chia tài sản | 5,777 tr.đ. | 3.664,72 | ME Merlyn.AI | 0,85 | Mục tiêu rủi ro | Merlyn.AI BOB Best-of-Breed Core Momentum Index | 13/1/2021 | 19,93 | 0 | 0 |
JP | Phân chia tài sản | 5,337 tr.đ. | — | JP JPMorgan | 0,35 | Mục tiêu rủi ro | | 21/1/2026 | 5,10 | 0 | 0 |
JP | Phân chia tài sản | 5,312 tr.đ. | — | JP JPMorgan | 0,40 | Mục tiêu rủi ro | | 21/1/2026 | 5,07 | 0 | 0 |
TU | Phân chia tài sản | 4,128 tr.đ. | 39.633,8 | TU Tuttle | 1,70 | Mục tiêu rủi ro | | 8/5/2020 | 27,24 | 0 | 0 |
LI | Phân chia tài sản | 3,087 tr.đ. | 453,667 | LI LifeGoal | 0,34 | Mục tiêu rủi ro | | 9/9/2021 | 8,84 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 2,298 tr.đ. | — | IS iShares | 0,29 | Mục tiêu rủi ro | | 14/9/2020 | 5,64 | 0 | 0 |
AD | Phân chia tài sản | 1,882 tr.đ. | 698,093 | AD AdvisorShares | 1,19 | Mục tiêu rủi ro | | 28/12/2020 | 18,98 | 0 | 0 |
VA | Phân chia tài sản | 1,071 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,27 | Mục tiêu rủi ro | Conservative Composite Index - AUD - Benchmark TR Net | 20/11/2017 | 56,35 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 343.408,3 | — | IS iShares | 0,29 | Mục tiêu rủi ro | | 29/3/2022 | 5,74 | 0 | 0 |
ME | Phân chia tài sản | — | — | ME Mega | 0 | Mục tiêu rủi ro | Bloomberg TIP Taiwan and US Momentum Balanced Multi-Asset Index - TWD - Benchmark TR Net | 16/12/2025 | 0 | 0 | 0 |
HA | Phân chia tài sản | — | — | HA Hana | 0 | Mục tiêu rủi ro | | 30/9/2025 | 0 | 0 | 0 |
FI | Phân chia tài sản | — | — | FI Fineco | 0 | Mục tiêu rủi ro | | 20/6/2025 | 0 | 0 | 0 |
CI | Phân chia tài sản | — | — | CI CIBC | 0 | Mục tiêu rủi ro | | 6/11/2025 | 0 | 0 | 0 |