KO | Phân chia tài sản | 1,006 Bio. | — | KO KODEX | 0,07 | Mục tiêu rủi ro | Wise Samsung Electronics Balanced Index - KRW - Benchmark TR Gross | 29/11/2022 | 15.327,08 | 0 | 0 |
AC | Phân chia tài sản | 909,877 tỷ | — | AC ACE | 1,75 | Mục tiêu rủi ro | | 26/8/2022 | 14.044,01 | 0 | 0 |
AC | Phân chia tài sản | 604,997 tỷ | — | AC ACE | 0,15 | Mục tiêu rủi ro | | 26/8/2022 | 14.856,32 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 2,795 tỷ | 146.457,5 | IS iShares | 0,15 | Mục tiêu rủi ro | S&P Target Risk Aggressive | 4/11/2008 | 88,75 | 0 | 0 |
FI | Phân chia tài sản | 1,86 tỷ | — | FI Fidelity | 0,42 | Mục tiêu rủi ro | | 20/1/2022 | 12,13 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 1,696 tỷ | 163.530,6 | IS iShares | 0,15 | Mục tiêu rủi ro | S&P Target Risk Moderate | 4/11/2008 | 47,45 | 0 | 0 |
VA | Phân chia tài sản | 945,584 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,25 | Mục tiêu rủi ro | | 8/12/2020 | 40,14 | 0 | 0 |
VA | Phân chia tài sản | 819,983 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,25 | Mục tiêu rủi ro | | 25/1/2018 | 31,70 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 745,062 tr.đ. | 193.831,8 | IS iShares | 0,15 | Mục tiêu rủi ro | S&P Target Risk Conservative | 4/11/2008 | 39,92 | 0 | 0 |
VA | Phân chia tài sản | 728,911 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,25 | Mục tiêu rủi ro | | 8/12/2020 | 34,70 | 0 | 0 |
NF | Phân chia tài sản | 415,96 tr.đ. | — | NF NEXT FUNDS | 0 | Mục tiêu rủi ro | S&P Balanced Equity and Bond - Conservative Index - JPY - Benchmark TR Net Hedged | 16/9/2022 | 1.936,27 | 0 | 0 |
TB | Phân chia tài sản | 343,996 tr.đ. | 5.919,801 | TB The Brinsmere Funds | 0,44 | Mục tiêu rủi ro | | 16/1/2024 | 28,20 | 0 | 0 |
TD | Phân chia tài sản | 330,625 tr.đ. | — | TD TD | 0,31 | Mục tiêu rủi ro | | 11/8/2020 | 26,40 | 0 | 0 |
TD | Phân chia tài sản | 278,118 tr.đ. | — | TD TD | 0,30 | Mục tiêu rủi ro | A153034 - 40% FTSE Canada Universe Bond Index - 20% Solactive Canada Broad Market Index - 25% Solactive US Large Cap CAD Index - 15% Solactive GBS Developed Markets ex North America Large & Mid Cap CAD Index | 11/8/2020 | 20,95 | 0 | 0 |
AM | Phân chia tài sản | 246,12 tr.đ. | 5.602,043 | AM Amplius | 0,49 | Mục tiêu rủi ro | | 15/7/2025 | 26,89 | 0 | 0 |
VA | Phân chia tài sản | 206,16 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,25 | Mục tiêu rủi ro | | 8/12/2020 | 29,93 | 0 | 0 |
FI | Phân chia tài sản | 160,042 tr.đ. | — | FI Fidelity | 0 | Mục tiêu rủi ro | | 30/5/2025 | 10,28 | 0 | 0 |
BE | Phân chia tài sản | 108,797 tr.đ. | — | BE BetaShares | 0,39 | Mục tiêu rủi ro | | 10/12/2019 | 29,35 | 0 | 0 |
TD | Phân chia tài sản | 107,77 tr.đ. | — | TD TD | 0,29 | Mục tiêu rủi ro | | 11/8/2020 | 16,57 | 0 | 0 |
VA | Phân chia tài sản | 93,211 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,25 | Mục tiêu rủi ro | | 8/12/2020 | 25,70 | 0 | 0 |
BM | Phân chia tài sản | 92,548 tr.đ. | — | BM BMO | 0,21 | Mục tiêu rủi ro | | 15/2/2019 | 12,67 | 0 | 0 |
VA | Phân chia tài sản | 91,804 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,25 | Mục tiêu rủi ro | | 8/12/2020 | 30,97 | 0 | 0 |
CA | Phân chia tài sản | 89,006 tr.đ. | 24.422,36 | CA Cabana | 0,82 | Mục tiêu rủi ro | | 13/7/2021 | 23,27 | 0 | 0 |
VA | Phân chia tài sản | 69,713 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,25 | Mục tiêu rủi ro | | 8/12/2020 | 36,24 | 0 | 0 |
AM | Phân chia tài sản | 69,221 tr.đ. | — | AM Amundi | 0,41 | Mục tiêu rủi ro | | 7/3/2018 | 144,59 | 0 | 0 |
PU | Phân chia tài sản | 63,432 tr.đ. | — | PU Purpose | 0,50 | Mục tiêu rủi ro | | 24/10/2023 | 24,61 | 0 | 0 |
AV | Phân chia tài sản | 58,32 tr.đ. | 4.319,323 | AV Avantis | 0,21 | Mục tiêu rủi ro | | 27/6/2023 | 66,94 | 0 | 0 |
BE | Phân chia tài sản | 49,865 tr.đ. | — | BE BetaShares | 0,26 | Mục tiêu rủi ro | | 5/12/2019 | 27,35 | 0 | 0 |
FU | Phân chia tài sản | 49,507 tr.đ. | 1.406,01 | FU FundX | 1,20 | Mục tiêu rủi ro | | 9/10/2023 | 45,75 | 0 | 0 |
CA | Phân chia tài sản | 39,914 tr.đ. | 10.967,4 | CA Cabana | 0,79 | Mục tiêu rủi ro | | 12/7/2021 | 19,36 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 37,855 tr.đ. | — | IS iShares | 0,32 | Mục tiêu rủi ro | | 8/9/2020 | 6,37 | 0 | 0 |
VA | Phân chia tài sản | 36,819 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,25 | Mục tiêu rủi ro | | 8/12/2020 | 26,43 | 0 | 0 |
GX | Phân chia tài sản | 34,152 tr.đ. | — | GX Global X | 0,22 | Mục tiêu rủi ro | | 1/8/2018 | 14,63 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 33,804 tr.đ. | 2.098,071 | IS iShares | 0,18 | Mục tiêu rủi ro | BlackRock ESG Aware Aggressive Allocation | 12/6/2020 | 40,75 | 0 | 0 |
MA | Phân chia tài sản | 32,601 tr.đ. | — | MA Mackenzie | 0,20 | Mục tiêu rủi ro | | 29/9/2020 | 23,98 | 0 | 0 |
IT | Phân chia tài sản | 32,407 tr.đ. | — | IT Itau | 0 | Mục tiêu rủi ro | S&P 500 and Brazil Sovereign Real Interest Rate Bond 20/80 Blend Index - BRL - Benchmark TR Net | 11/3/2025 | 54,82 | 0 | 0 |
CA | Phân chia tài sản | 24,905 tr.đ. | 8.849,756 | CA Cabana | 0,85 | Mục tiêu rủi ro | | 12/7/2021 | 19,33 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 21,355 tr.đ. | — | IS iShares | 0,25 | Mục tiêu rủi ro | | 14/9/2020 | 6,77 | 0 | 0 |
VA | Phân chia tài sản | 20,189 tr.đ. | — | VA VanEck | 0,28 | Mục tiêu rủi ro | Multi-Asset Conservative Allocation Index - EUR | 14/12/2009 | 63,37 | 2,37 | 18,14 |
IN | Phân chia tài sản | 15,848 tr.đ. | 7.486,844 | IN Invesco | 0,35 | Mục tiêu rủi ro | | 23/2/2017 | 13,81 | 0 | 0 |
VE | Phân chia tài sản | 15,837 tr.đ. | 82.022,7 | VE VectorShares | 1,12 | Mục tiêu rủi ro | | 19/7/2021 | 9,37 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 14,604 tr.đ. | — | IS iShares | 0,29 | Mục tiêu rủi ro | | 8/9/2020 | 5,19 | 0 | 0 |
VA | Phân chia tài sản | 14,578 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,25 | Mục tiêu rủi ro | | 8/12/2020 | 22,49 | 0 | 0 |
CF | Phân chia tài sản | 9,972 tr.đ. | — | CF CI First Asset | 0,39 | Mục tiêu rủi ro | | 17/5/2023 | 22,18 | 0 | 0 |
IN | Phân chia tài sản | 9,14 tr.đ. | 15.188,38 | IN Invesco | 0,37 | Mục tiêu rủi ro | | 23/2/2017 | 12,20 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 8,877 tr.đ. | 2.108,852 | IS iShares | 0,18 | Mục tiêu rủi ro | BlackRock ESG Aware Conservative Allocation | 12/6/2020 | 27,24 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 8,22 tr.đ. | 885,953 | IS iShares | 0,18 | Mục tiêu rủi ro | BlackRock ESG Aware Moderate Allocation | 12/6/2020 | 29,79 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 7,787 tr.đ. | — | IS iShares | 0,33 | Mục tiêu rủi ro | | 29/3/2022 | 6,18 | 0 | 0 |
MF | Phân chia tài sản | 7,617 tr.đ. | 995,051 | MF Mohr Funds | 1,48 | Mục tiêu rủi ro | | 3/11/2021 | 21,72 | 0 | 0 |
ME | Phân chia tài sản | 7,49 tr.đ. | 2.121,7 | ME Merlyn.AI | 1,06 | Mục tiêu rủi ro | Merlyn.IA SNUG Tactical Growth and Income Index | 24/2/2020 | 22,04 | 0 | 0 |
ME | Phân chia tài sản | 5,777 tr.đ. | 3.664,72 | ME Merlyn.AI | 0,85 | Mục tiêu rủi ro | Merlyn.AI BOB Best-of-Breed Core Momentum Index | 13/1/2021 | 19,93 | 0 | 0 |
JP | Phân chia tài sản | 5,241 tr.đ. | — | JP JPMorgan | 0,35 | Mục tiêu rủi ro | | 21/1/2026 | 4,98 | 0 | 0 |
JP | Phân chia tài sản | 5,23 tr.đ. | — | JP JPMorgan | 0,40 | Mục tiêu rủi ro | | 21/1/2026 | 4,97 | 0 | 0 |
TU | Phân chia tài sản | 4,128 tr.đ. | 39.633,8 | TU Tuttle | 1,70 | Mục tiêu rủi ro | | 8/5/2020 | 27,24 | 0 | 0 |
LI | Phân chia tài sản | 3,087 tr.đ. | 453,667 | LI LifeGoal | 0,34 | Mục tiêu rủi ro | | 9/9/2021 | 8,84 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 2,271 tr.đ. | — | IS iShares | 0,29 | Mục tiêu rủi ro | | 14/9/2020 | 5,55 | 0 | 0 |
AD | Phân chia tài sản | 1,882 tr.đ. | 698,093 | AD AdvisorShares | 1,19 | Mục tiêu rủi ro | | 28/12/2020 | 18,98 | 0 | 0 |
VA | Phân chia tài sản | 1,071 tr.đ. | — | VA Vanguard | 0,27 | Mục tiêu rủi ro | Conservative Composite Index - AUD - Benchmark TR Net | 20/11/2017 | 56,31 | 0 | 0 |
CH | Phân chia tài sản | 483.672,5 | 93,624 | CH Cyber Hornet | 0,95 | Mục tiêu rủi ro | 75% S&P 500 - 25% S&P XRP Reference Price Index - Benchmark TR Gross | 30/1/2026 | 19,43 | 0 | 0 |
IS | Phân chia tài sản | 340.086,9 | — | IS iShares | 0,29 | Mục tiêu rủi ro | | 29/3/2022 | 5,67 | 0 | 0 |
HA | Phân chia tài sản | — | — | HA Hana | 0 | Mục tiêu rủi ro | | 30/9/2025 | 0 | 0 | 0 |
FI | Phân chia tài sản | — | — | FI Fineco | 0 | Mục tiêu rủi ro | | 20/6/2025 | 0 | 0 | 0 |
XT | Phân chia tài sản | — | — | XT Xtrackers | 0 | Mục tiêu rủi ro | | 29/1/2026 | 0 | 0 | 0 |
ME | Phân chia tài sản | — | — | ME Mega | 0 | Mục tiêu rủi ro | Bloomberg TIP Taiwan and US Momentum Balanced Multi-Asset Index - TWD - Benchmark TR Net | 16/12/2025 | 0 | 0 | 0 |
XT | Phân chia tài sản | — | — | XT Xtrackers | 0 | Mục tiêu rủi ro | | 29/1/2026 | 0 | 0 | 0 |
CI | Phân chia tài sản | — | — | CI CIBC | 0 | Mục tiêu rủi ro | | 6/11/2025 | 0 | 0 | 0 |